Ngân hàng dùng AI: giao dịch tự động tối đa 100 triệu đồng/ngày, khách hàng phải được biết đang trò chuyện với máy

Ngân hàng Việt Nam dùng học máy để chấm điểm tín dụng, phát hiện gian lận hay vận hành chatbot đã nhiều năm. Nhưng đến nay vẫn chưa có quy định riêng của ngành về việc các hệ thống này được tự quyết đến đâu. Thông tư 53/2026/TT-NHNN lấp khoảng trống đó. Thông tư đưa Luật Trí tuệ nhân tạo (số 134/2025/QH15) và Danh mục hệ thống AI có rủi ro cao của Thủ tướng (Quyết định 33/2026/QĐ-TTg) vào thực tế ngành ngân hàng. Nhiều nguyên tắc vốn chung chung cũng được cụ thể hóa thành con số. Điểm khách hàng dễ thấy nhất: AI được phép tự động thanh toán thay chủ tài khoản, nhưng chỉ trong phạm vi thỏa thuận đã ký và hạn mức ngày do cơ quan quản lý ấn định.

Thông tin văn bản

  • Số hiệu và trích yếu: Thông tư 53/2026/TT-NHNN quy định về an toàn, quản lý rủi ro và điều kiện triển khai đối với việc ứng dụng hệ thống trí tuệ nhân tạo trong ngành Ngân hàng.
  • Cơ quan ban hành: Thống đốc Ngân hàng Nhà nước Việt Nam. Phó Thống đốc Phạm Tiến Dũng ký, theo đề nghị của Cục trưởng Cục Công nghệ thông tin.
  • Ngày ký: 30/9/2026.
  • Hiệu lực: 15/11/2026, riêng một số điều áp dụng theo lộ trình (xem bên dưới).
  • Bố cục: 5 chương, 25 điều.
  • Căn cứ: Luật Ngân hàng Nhà nước Việt Nam, Luật Các tổ chức tín dụng 32/2024/QH15, Luật Trí tuệ nhân tạo 134/2025/QH15, Nghị định 142/2026/NĐ-CP hướng dẫn luật này và Quyết định 33/2026/QĐ-TTg.

Ai phải thực hiện

Đối tượng áp dụng gồm tổ chức tín dụng, chi nhánh ngân hàng nước ngoài, tổ chức trung gian thanh toán, tổ chức cung ứng dịch vụ Tiền di động, công ty thông tin tín dụng, Công ty Cổ phần Thanh toán Quốc gia Việt Nam (NAPAS), VAMC, Nhà máy in tiền quốc gia và Bảo hiểm tiền gửi Việt Nam. Thông tư điều chỉnh AI ra quyết định hoặc hỗ trợ ra quyết định trong hoạt động nghiệp vụ phục vụ khách hàng. AI chỉ dùng cho quản trị, điều hành nội bộ và AI đang chạy trong cơ chế thử nghiệm có kiểm soát (sandbox) chỉ được khuyến khích áp dụng. Công cụ AI của bên thứ ba mà nhân viên dùng như trợ lý cá nhân, chưa tích hợp vào quy trình nghiệp vụ hay hệ thống thông tin, thì nằm ngoài phạm vi. Ví dụ điển hình là dùng chatbot công cộng để soạn email.

Những điểm mới

1. Ngưỡng “rủi ro cao” riêng cho ngân hàng (Điều 4). Mọi hệ thống AI phải được phân loại rủi ro cao, trung bình hoặc thấp trước khi triển khai, dựa trên danh mục quốc gia, và Thông tư bổ sung tiêu chí riêng cho ngành ngân hàng. AI tự động thực hiện giao dịch thanh toán thuộc nhóm rủi ro cao nếu xử lý giao dịch của khách hàng cá nhân trên 10 triệu đồng, hoặc tổng trên 20 triệu đồng/ngày với một khách hàng. Với khách hàng tổ chức, ngưỡng là 50 triệu đồng mỗi giao dịch và 100 triệu đồng/ngày. AI tự động quyết định cấp tín dụng thuộc nhóm rủi ro cao khi xử lý khoản vay từ 50 triệu đồng trở lên. Mỗi đơn vị phải lập danh mục hệ thống AI (tên, mức rủi ro, mục đích, nhà cung cấp, phiên bản, văn bản phê duyệt) và cập nhật tối thiểu hằng năm.

2. AI được tự thanh toán, nhưng có điều kiện chặt (Điều 5). Trước khi AI tự động thanh toán, khách hàng và ngân hàng phải ký thỏa thuận. Thỏa thuận ghi rõ phạm vi giao dịch, hạn mức từng giao dịch và theo ngày, thời hạn hiệu lực, điều kiện tạm dừng. Khách hàng có quyền chấm dứt thỏa thuận bất kỳ lúc nào, và ngân hàng phải thực hiện ngay. Nếu thỏa thuận được xác lập qua kênh điện tử, ngân hàng phải xác thực tối thiểu bằng khớp đúng sinh trắc học kết hợp một hình thức xác nhận khác theo Thông tư 50/2024/TT-NHNN. Tổng giá trị AI tự động chi trong một ngày cho một khách hàng không quá 100 triệu đồng với cá nhân và 500 triệu đồng với tổ chức, và còn thấp hơn nếu hạn mức nội bộ của ngân hàng thấp hơn. Khách hàng phải có công cụ để chủ động tạm dừng hoặc hủy quyền của AI. Trong phạm vi đã thỏa thuận, giao dịch do AI thực hiện không phải xác nhận từng lần theo Thông tư 50/2024 và không bị cộng vào các ngưỡng giá trị tích lũy dùng để kích hoạt xác thực mạnh của thông tư đó. Ngân hàng cũng phải phân biệt được giao dịch nào do máy thực hiện, giao dịch nào do người thực hiện.

3. Con người luôn có quyền “ngắt” (Điều 5, 9). Bộ phận giám sát phải có quyền ghi đè, điều chỉnh, tạm dừng quyết định của AI và kích hoạt cơ chế ngắt khẩn cấp để dừng hoặc cô lập hệ thống. Mọi lần can thiệp đều phải ghi lại nội dung, thời gian, người thực hiện và lý do. Khi xảy ra sự cố nghiêm trọng, ngân hàng phải chuyển sang vận hành thủ công nếu cần. Ngân hàng cũng phải báo cáo cơ quan có thẩm quyền và Ngân hàng Nhà nước (Cục Công nghệ thông tin), thông báo cho khách hàng bị ảnh hưởng theo pháp luật bảo vệ dữ liệu cá nhân, rồi đánh giá lại mức rủi ro của hệ thống.

4. Kiểm thử an ninh theo chuẩn cụ thể (Điều 6). AI phải được kiểm tra, đánh giá an ninh mạng trước khi vận hành chính thức, định kỳ và mỗi khi có thay đổi lớn. Phạm vi kiểm tra gồm tấn công vi phạm quyền riêng tư dữ liệu; đầu độc dữ liệu, đầu độc mô hình, tấn công né tránh và trích xuất mô hình (với hệ thống rủi ro cao); tấn công tiêm lệnh (prompt injection) và rủi ro “ảo giác” (với AI tạo sinh). Hệ thống rủi ro cao, và hệ thống rủi ro trung bình có ra quyết định nghiệp vụ, phải áp dụng OWASP Machine Learning Security Top Ten và OWASP Top 10 for LLM Applications hoặc chuẩn tương đương. Phiên bản áp dụng phải là bản mới nhất hoặc bản ban hành trong vòng 6 tháng gần nhất.

5. Minh bạch với khách hàng (Điều 20). Khi AI thay nhân viên giao tiếp trực tiếp với khách hàng, ngân hàng phải thông báo điều này ngay từ đầu phiên làm việc hoặc cuộc hội thoại. Với quyết định tự động ảnh hưởng đến trách nhiệm pháp lý, nghĩa vụ tài chính hoặc khả năng tiếp cận sản phẩm của khách hàng, ngân hàng phải lưu cơ sở của quyết định và giải thích khi khách hàng yêu cầu, nhưng không buộc phải tiết lộ mã nguồn, bộ tham số hay bí mật kinh doanh. Với quyết định chống gian lận, rửa tiền, ngân hàng chỉ cần nêu lý do phù hợp. Khiếu nại về quyết định tự động phải được con người rà soát lại, và kết quả rà soát của con người là căn cứ cuối cùng.

6. Thuê ngoài và chuỗi cung ứng (Điều 18, 19). Thuê ngoài không làm thay đổi trách nhiệm của ngân hàng. Nhà cung cấp AI phải có báo cáo kiểm toán tuân thủ công nghệ thông tin độc lập hoặc chứng chỉ còn hiệu lực như SOC 2, ISO/IEC 27001, ISO/IEC 42001. Họ phải cung cấp nhật ký hoặc API để ngân hàng giám sát hiệu năng mô hình, báo trước khi cập nhật mô hình, và không được dùng dữ liệu của ngân hàng để huấn luyện, tinh chỉnh mô hình nếu chưa có đồng ý bằng văn bản. Ngân hàng phải lập danh mục chi tiết thành phần phần mềm của hệ thống AI, gồm thư viện, mô hình, bộ dữ liệu huấn luyện, phiên bản, giấy phép và mã kiểm tra toàn vẹn. Mô hình và thư viện mã nguồn mở cũng phải được kiểm tra mã độc trước khi tích hợp.

7. Quản trị. Hội đồng quản lý cấp cao phê duyệt định hướng ứng dụng AI. Với hệ thống rủi ro cao, chính hội đồng quyết định đưa hệ thống vào vận hành. Tình hình vận hành phải được báo cáo tối thiểu 6 tháng/lần với hệ thống rủi ro cao và trung bình. Hệ thống rủi ro cao phải có hồ sơ đánh giá tác động về công bằng, khả năng giải thích và nguy cơ phân biệt đối xử. Ngân hàng cũng phải chú ý đến nhóm dễ bị tổn thương như trẻ em, người cao tuổi, người khuyết tật.

Lộ trình áp dụng

Từ ngày Nội dung
15/11/2026 Phần lớn Thông tư, với hệ thống triển khai mới
01/01/2027 Điều 14: khung quản lý rủi ro AI theo 03 tuyến bảo vệ
01/03/2027 Hệ thống đã vận hành trước đó phải đáp ứng Chương II–IV
01/09/2027 Điểm b khoản 1 Điều 6 (kiểm soát theo OWASP); Điều 21 về nhân lực, đào tạo (đơn vị có AI rủi ro cao áp dụng từ 15/11/2026)

Tác động thực tế

  • Với khách hàng: tính năng “để app tự trả hóa đơn” có cơ sở pháp lý, kèm theo sự đồng ý rõ ràng, hạn mức minh bạch và nút tắt. Nếu bị máy từ chối khoản vay, khách hàng có quyền hỏi lý do và yêu cầu con người xem xét lại.
  • Với ngân hàng, fintech: cần phân loại ngay mọi mô hình phục vụ khách hàng. Tính năng tự động chi trên 10 triệu đồng, hoặc chấm duyệt tín dụng tự động từ 50 triệu đồng, đều rơi vào nhóm rủi ro cao. Điều đó kéo theo phê duyệt của hội đồng, đánh giá tác động, giám sát liên tục và báo cáo 6 tháng/lần.
  • Với nhà cung cấp AI: chuẩn bị cho các điều khoản hợp đồng về quyền kiểm toán, chứng chỉ SOC 2 hoặc ISO 42001, quyền truy cập nhật ký, thông báo thay đổi mô hình và cam kết không dùng dữ liệu khách hàng để huấn luyện.

Những điểm còn bỏ ngỏ

  • Các ngưỡng khá thấp. Nhiều tính năng tự động thông thường như trả hóa đơn định kỳ hay tự chuyển tiền tiết kiệm sẽ thành “rủi ro cao”, có thể làm chậm việc ra mắt sản phẩm.
  • Thông tư chưa nói rõ cách phối hợp giữa việc miễn xác nhận từng giao dịch và các lớp chống gian lận của ngân hàng khi chính tác tử AI bị chiếm quyền.
  • Sự cố phải báo cáo cả “cơ quan có thẩm quyền” theo Luật Trí tuệ nhân tạo lẫn Ngân hàng Nhà nước. Khi kênh báo cáo chưa được thống nhất, ngân hàng có thể phải báo cáo hai lần.

Nguồn

Bài viết mang tính thông tin, không phải tư vấn pháp lý.

© 2026 Tao Nhu Blog