Một canh hát ca trù chỉ cần ba người, và một trong ba người ấy ngồi ở phía khán giả. Đào nương ngồi trên chiếu, gõ cỗ phách. Kép đàn ôm cây đàn đáy cần dài. Còn quan viên ngồi lệch ra một chút, tay cầm dùi trống chầu: câu nào hay thì một tiếng “chát” vào tang trống, chỗ nào hụt hơi lỡ nhịp, người sành nghe cũng biết ngay qua tiếng trống.
Cái trống ấy gói trọn tinh thần ca trù. Đây không phải lối diễn cho người ta ngồi xem, mà là một cuộc đối đáp giữa người hát, người đàn và người đủ hiểu thơ để chấm từng câu ngay khi đang nghe.
Ba thứ nhạc khí, năm mươi sáu thể cách
Hồ sơ UNESCO năm 2009 — khi ca trù được ghi danh vào Danh sách di sản văn hóa phi vật thể cần bảo vệ khẩn cấp — mô tả một tổ hợp quen thuộc: ca nương vừa hát vừa gõ phách, với kỹ thuật nảy hạt, ém hơi rất riêng; kép đàn chơi đàn đáy, cây đàn ba dây gần như chỉ dùng cho ca trù; và quan viên giữ trống chầu. Ca trù có 56 thể cách, phục vụ những không gian rất khác nhau: hát thờ ở cửa đình, hát cung đình, hát thi, và hát chơi cho giới nho sĩ thưởng thức.
Trống chầu cũng có ngữ pháp riêng: “song châu” là hai tiếng vào mặt trống, “liên châu” là ba tiếng, “xuyên tâm” là tom – chát – tom, “chính diện” là chát – tom – chát. Quan viên phải thuộc thơ và hiểu khổ, đoạn thì mới chấm đúng chỗ. Gõ sai một tiếng là lộ ngay mình không sành.
Thẻ trù và khay đồng
Chữ “trù” vốn là thẻ tre. Ở các canh hát cửa đình ngày trước, mỗi khi người cầm chầu gõ một tiếng “cắc” vào tang trống rồi giơ thẳng dùi lên, người phụ việc lại bỏ một chiếc thẻ vào khay đồng; hai tiếng “cắc” liền nhau là hai thẻ. Mỗi thẻ dài chừng 25–30 cm, một mặt khắc “Phúc – Lộc – Thọ”, mặt kia ghi giá tiền. Hát xong, ông trùm phường đếm thẻ để làng trả tiền. Người Lỗ Khê kể rằng phường hát không bao giờ mặc cả: tiếng trống và chiếc thẻ đã thay họ tính sổ. Quan viên nào muốn thưởng thêm thì thưởng bằng tiền mặt.
Tên gọi “hát ả đào” thì gắn với tích ca nương Đào Thị đời Lý, từ đó người ta gọi người hát là “đào nương”. Đây là truyền thuyết, và chỉ là một trong vài cách giải thích.
Tổ nghề: hai làng, hai lời kể
Giới ca công tính tuổi nghề từ thời Hậu Lê. Ở Lỗ Khê (Liên Hà, Đông Anh, Hà Nội), ngọc phả ghi tổ nghề là Đinh Dự, con tướng Đinh Lễ của nghĩa quân Lam Sơn; hai vợ chồng ông mở giáo phường dạy đàn hát, được dân tôn làm tổ ca trù. Còn ở Cổ Đạm (Nghi Xuân, Hà Tĩnh), truyền thuyết lại xoay quanh chính Đinh Lễ: tiếng đàn đáy của ông khiến con gái quan châu vốn câm cất được tiếng nói. Hai lời kể không khớp nhau về chi tiết — chuyện thường gặp với tích tổ nghề — nhưng đến nay con cháu giáo phường vẫn về đền tổ hát thờ vào ngày giỗ.
Hát nói: thể thơ sinh ra để hát
Thứ làm nên chiều sâu văn chương của ca trù là hát nói, thể thơ gần như “may đo” cho ca trù. Thế kỷ XIX là thời hoàng kim của nó, với Nguyễn Công Trứ, Cao Bá Quát, Dương Khuê, Nguyễn Khuyến. Với Nguyễn Công Trứ, hát nói là nơi một ông quan nhà Nho được phép nói chuyện rượu, chuyện chí làm trai, chuyện ngông nghênh — những điều thơ Đường luật nghiêm cẩn khó chứa nổi. Và vì thế, chỗ ngồi của quan viên chưa bao giờ dành cho người không thuộc thơ.
Từ ca quán đến những thập niên im tiếng
Đầu thế kỷ XX, ca trù theo người về phố. Ca quán ở Hà Nội — mà dân gian quen gọi là nhà hát cô đầu — là chốn lui tới của Nguyễn Tuân, Thạch Lam, Nhất Linh. Nhưng chính ca quán cũng trượt dần sang rượu chè và chiều khách, và tiếng xấu ấy đã kéo cả một môn nghệ thuật xuống theo. Sau 1945, ca trù bị coi là tàn dư phong kiến, gắn với sa đọa, và gần như vắng bóng trên sân khấu trong nhiều thập niên.
Đến những năm 1970 chỉ còn lác đác vài nghệ nhân thực thụ. Người được nhắc nhiều nhất là NSND Quách Thị Hồ (1909–2001): sinh trong gia đình ca trù, sáu tuổi đã theo mẹ và dì đi hát, mười lăm tuổi đã nổi danh đất kinh kỳ. Năm 1976, GS Trần Văn Khê thu âm giọng hát của bà; những bản ghi ấy được phát hành ở nước ngoài và góp phần thuyết phục giới nghiên cứu lẫn giới quản lý rằng một thứ không thể thay thế sắp mất.
Hồi sinh, nhưng chưa hết lo
Sự hồi sinh bắt đầu rõ từ thập niên 1990–2000. Lỗ Khê lập câu lạc bộ ca trù năm 1995; Hà Nội có nhiều giáo phường, câu lạc bộ; các tỉnh đồng bằng Bắc Bộ và Bắc Trung Bộ đều có nơi giữ nghề. Sau khi được UNESCO ghi danh, liên hoan ca trù toàn quốc được tổ chức định kỳ và ca trù được đưa vào trường học.
Nhưng những nỗi lo trong hồ sơ năm 2009 vẫn còn nguyên: nghệ nhân già đi, nghề học lâu và khó, người hát giỏi cũng “không sống được bằng hát ca trù”, như lời một người đứng đầu giáo phường Lỗ Khê. Và có một mất mát lặng lẽ hơn: lớp quan viên sành nghe gần như đã không còn, nên nhiều canh hát bây giờ chính người biểu diễn phải tự cầm chầu.
Nếu có dịp nghe ca trù ở phố cổ, hãy ngồi gần. Nhìn tay người hát trên cỗ phách, nghe tiếng đàn đáy đục và khô đáp lại, và để ý tiếng trống. Một canh hát hay, bạn sẽ nghe thấy lối bình phẩm lâu đời nhất của người Việt: một tiếng chát, đúng lúc câu hát xứng đáng.