Đà Lạt: thành phố được dựng lên để người ta đi trốn

Hầu hết các thành phố của mình đều tự lớn lên qua nhiều thế kỷ: một thương cảng, một kinh đô, một phố chợ bên sông. Đà Lạt thì không. Đà Lạt là một quyết định. Ngày 21 tháng 6 năm 1893, bác sĩ Alexandre Yersin — người một năm sau sẽ tìm ra trực khuẩn dịch hạch — từ rừng đi lên cao nguyên Lang Biang, cao chừng 1.500 m so với mặt biển, và gặp một bầu không khí khiến ông nhớ châu Âu. Bốn năm sau, Toàn quyền Paul Doumer, vốn muốn có một trạm nghỉ mát trên núi như người Anh có ở Ấn Độ, bắt lấy ý tưởng ấy: một nơi để quan chức thuộc địa trốn cái nóng Sài Gòn, ăn dâu tây, và trong hai tuần giả vờ rằng mình đang ở một xứ khác. Thành phố mất hàng chục năm mới thành hình — đường sắt lên tới cao nguyên mãi năm 1938 — nhưng “đề bài” ban đầu chưa bao giờ đổi. Đà Lạt là thành phố mà toàn bộ lý do tồn tại là để không giống phần còn lại của Việt Nam.

Giữ lấy ý đó, vì nó giải thích cả những gì đáng yêu lẫn những gì đang hỏng ở đây. Người Việt tiếp quản trọn vẹn ý tưởng của người Pháp — cặp đôi đi tuần trăng mật, sinh viên trốn Sài Gòn dịp cuối tuần, gia đình miền Tây đi trốn nóng — và mười năm trở lại đây, cái “xứ khác” ấy được sản xuất hàng loạt: cối xay gió Hà Lan giả, nhà gỗ kiểu Thụy Sĩ, vài cái xích đu Bali, những nông trại mà vụ mùa thật sự là ảnh selfie, tất cả gắn mác “điểm check-in”. Lời than quen thuộc rằng Đà Lạt đã thành thứ sến sẩm bỏ qua một điều: Đà Lạt vốn là một phim trường ngay từ đầu. Vấn đề chỉ là chọn phim trường cũ hơn.

Những gì thật sự đã được xây

Bắt đầu từ hồ. Hồ Xuân Hương — khoảng nước hình bầu dục mà cả thành phố xoay quanh — là hồ nhân tạo, người Pháp đắp đập chặn suối Cam Ly năm 1919 mà thành; đi bộ hết vòng hồ chừng năm cây số vào sáng sớm, trước khi đám thuyền thiên nga xuất bến, là cách định vị thành phố tốt nhất: đồi thông, khách sạn Dalat Palace cũ trên cao, sương tan dần. Rồi ra ga Đà Lạt, xây 1932–1938 theo thiết kế của hai kiến trúc sư Moncet và Revéron, với ba mái chóp nhọn gợi ba đỉnh Lang Biang. Tuyến đường sắt răng cưa 84 km xuống Tháp Chàm gần như bị bỏ hoang sau chiến tranh, nhưng đoạn bảy cây số ra Trại Mát vẫn chạy vài chuyến mỗi ngày (và thêm chuyến tối từ thứ Sáu đến Chủ nhật), đến chùa Linh Phước ốp mảnh sành. Đó là một chuyến tàu du lịch và nó không giả vờ là gì khác — vẫn là nửa tiếng thật thà nhất thành phố.

Từ đó, lớp Pháp và lớp triều Nguyễn rải khắp các quả đồi: Viện Pasteur, nhà thờ Domaine de Marie, Dinh III của Bảo Đại — vị vua cuối cùng, người dành cho việc đi săn quanh đây nhiều thời gian hơn là trị vì — và trường Lycée Yersin cũ, nay là Trường Cao đẳng Sư phạm với dãy nhà gạch cong dài. Không chỗ nào là bắt buộc; chỗ nào cũng xứng với một buổi chiều chậm trên chiếc xe máy thuê. Trong số các điểm mới, “Crazy House” của bà Hằng Nga là nơi duy nhất tôi sẽ giữ lại: nó lạ thật, chứ không phải lạ vay mượn.

Thời tiết mới là điểm tham quan

Thứ người Pháp lên đây tìm vẫn là thứ đáng tìm. Ban ngày quanh năm 22–24°C; đêm tháng 12, tháng 1 có thể xuống gần 10°C — với miền Nam, đó là một sự kiện. Người ta lên đây để được mặc áo khoác. Ly sữa đậu nành nóng kèm bánh tiêu ở chợ đêm, uống trong khăn quàng cổ, thành nghi thức chính vì không nơi nào khác ở miền Nam khiến nó có lý. Gọi ly ấy trước, rồi đến những món mà độ cao sinh ra: bánh căn (chấm chén nước mắm có viên xíu mại), bánh ướt lòng gà (nghe lạ mà ngon), lẩu gà lá é (món mượn của Phú Yên và không ai có ý định trả), bánh tráng nướng trên bếp than, dâu tây, trà atisô, và cà phê từ các nông trại ngoài Cầu Đất.

Muốn ngắm toàn cảnh thì lên Lang Biang: xe jeep kéo bạn lên đồi Ra Đa 1.929 m trong mười lăm phút; đỉnh thật cao hơn vài trăm mét nữa, là nửa ngày đi bộ xuyên rừng thông. Và hãy chạy xe: đèo Prenn, đèo Mimosa xuống khỏi cao nguyên, hay hướng tây qua Tà Nung về phía thác Voi — tháng 11 hai bên đường vàng dã quỳ, lý do thật sự để lên Đà Lạt tháng này.

Phần nói thẳng

Khí hậu Đà Lạt cũng chính là thứ đang ăn mòn Đà Lạt. Các thung lũng phía bắc và phía đông trung tâm phủ trắng nilon — nhà kính trồng hoa và rau cho cả nước — và nhiều khu trong thành phố giờ ngập cục bộ sau một trận mưa lớn vì đất không còn thấm được nữa. Tỉnh có lộ trình đưa nhà kính ra khỏi nội đô đến năm 2030; ngồi xe jeep lên Lang Biang nhìn xuống là thấy chặng đường còn xa thế nào. Đèo Prenn, trục chính từ sân bay lên, sạt nặng tháng 11/2025 và từ đó đã đóng để sửa chữa hơn một lần; mùa mưa nên xem tin giao thông trước khi đi (đèo Mimosa là đường thay thế). Và cuối tuần, Tết, lễ 30/4 biến trung tâm thành một bãi kẹt xe toàn biển số Sài Gòn. Đi được giữa tuần thì đi giữa tuần.

Vài lưu ý thực tế

Đường đi. Sân bay Liên Khương cách trung tâm chừng 30 km, đã khai thác trở lại từ 19/8/2026 sau năm tháng đóng cửa làm lại đường băng; bay từ Hà Nội khoảng 1 giờ 50 phút, từ Sài Gòn chưa đến một tiếng. Xe buýt sân bay khoảng 40–50 nghìn đồng, chừng 40 phút; taxi khoảng 300 nghìn. Xe giường nằm từ Sài Gòn (Phương Trang và nhiều hãng khác) mất 6–8 tiếng cho khoảng 300 km qua đèo Bảo Lộc, giá từ khoảng 300 nghìn; cao tốc Tân Phú – Bảo Lộc – Liên Khương vẫn đang thi công, mốc lạc quan là 2027. Từ Nha Trang khoảng 135 km, 3–4 tiếng qua đèo Khánh Lê — một trong những cung đèo đẹp nhất nước.

Đi bao lâu. Hai đêm là vừa; ba đêm nếu muốn thêm Lang Biang và một nông trại cà phê. Thuê xe máy — thành phố toàn dốc, không phải chỗ cho xe đạp.

Đi lúc nào. Mùa khô từ tháng 12 đến tháng 3, trời trong nhất và đêm lạnh nhất. Tháng 11 là tháng bản lề: sáng sương mù, chiều có thể mưa, nhưng dã quỳ nở từ cuối tháng 10 đến hết tháng. Festival Hoa Đà Lạt lần thứ XI diễn ra 19–31/12/2026 — rất đáng xem, nhưng khách sạn kín, nên hãy chọn một trong hai. Mai anh đào nở tháng 1–2. Tháng 5 đến tháng 10 là mùa mưa, nên tránh.

Một chuyện địa giới. Từ 1/7/2025, trên giấy tờ Đà Lạt không còn là thành phố: đó là năm phường Xuân Hương, Cam Ly, Lâm Viên, Xuân Trường và Lang Biang (đều có đuôi “– Đà Lạt”) của tỉnh Lâm Đồng mới, nay trải ra tận biển Phan Thiết. Trung tâm hành chính tỉnh vẫn đặt ở đây, và chẳng ai ở Đà Lạt gọi nó bằng cái tên nào khác.

Ảnh bìa: ga Đà Lạt, tác giả P. Hughes, giấy phép CC BY 4.0, qua Wikimedia Commons.

Đăng ngày Chuyên mục Du lịch