Tuần trước tôi viết về từ Hán Việt, lớp từ gốc Hán nằm sâu trong vốn từ tiếng Việt. Tuần này tôi muốn nói về thứ nằm ngay trên bề mặt: chính những con chữ. Trong bốn nước từng dùng chữ Hán làm chữ của học vấn — Trung Quốc, Nhật Bản, Triều Tiên và Việt Nam — chỉ Việt Nam ngày nay viết bằng chữ cái La-tinh, lại thêm một hệ dấu dày đặc hiếm thấy ở bất kỳ chữ viết nào khác.
Chúng ta gọi nó là chữ quốc ngữ, nghe rất cổ kính và chính thống. Thật ra nó không lâu đời như nhiều người nghĩ, và lúc đầu cũng chẳng phải chữ “quốc gia” gì. Trong phần lớn lịch sử của mình, đây là thứ chữ của các giáo sĩ và cộng đồng Công giáo, còn giới có học vẫn viết chữ Hán và chữ Nôm.
Cuốn sổ của một giáo sĩ ở Hội An
Câu chuyện quen thuộc gán công lao cho một người: Alexandre de Rhodes, linh mục Dòng Tên sinh ở Avignon năm 1593. Tên ông gắn với cuốn sách mốc son, Dictionarium Annamiticum Lusitanum et Latinum — từ điển Việt–Bồ–La in ở Roma năm 1651, cùng với một cuốn giáo lý bằng tiếng Việt. Đó là những ấn phẩm quy mô đầu tiên bằng chữ La-tinh hóa, và Rhodes xứng đáng được ghi công vì chúng.
Nhưng Rhodes không phải người nghĩ ra hệ chữ. Ông đến Đàng Trong năm 1624, và người dạy ông tiếng Việt là một giáo sĩ Bồ Đào Nha: Francisco de Pina. Pina đến Đàng Trong từ năm 1617, sống ở Hội An, được xem là người châu Âu đầu tiên nói thạo tiếng Việt. Ông soạn một bảng từ vựng đầu tiên khoảng năm 1619 và viết về chính tả, ngữ âm tiếng Việt trong các năm 1622–1623. Trước đó ông học ở Ma Cao, nơi các giáo sĩ Bồ Đào Nha đã La-tinh hóa tiếng Nhật — nghĩa là ông đến Việt Nam với một phương pháp có sẵn. Tháng 12 năm 1625, Pina chết đuối ngoài Cửa Đại khi cố cứu người trên một con tàu đắm; một phần vì thế mà tên ông chìm dần, còn tên học trò thì ở lại.
Linh mục, nhà ngôn ngữ học người Pháp Roland Jacques, trong cuốn Portuguese Pioneers of Vietnamese Linguistics (2002), lập luận rằng Pina cùng các giáo sĩ Bồ Đào Nha khác như Gaspar do Amaral và António Barbosa mới là những người đặt nền móng cho Rhodes xây tiếp. Không phải học giả nào cũng đồng ý với mọi kết luận của ông, nhưng bức tranh chung — chữ quốc ngữ là công trình tập thể, và những đôi tai Bồ Đào Nha nghe tiếng Việt trước tiên — đến nay được thừa nhận rộng rãi.
Dấu vết Bồ Đào Nha vẫn còn trong chính tả
Với người học, điều này có ý nghĩa thực tế, vì chính tả hôm nay vẫn mang dấu “đôi tai” thế kỷ 17. Nh trong nhà là đúng tổ hợp chữ tiếng Bồ Đào Nha dùng trong vinho. Quy tắc viết c trước a, o, u nhưng k trước i, e, ê (ca, cô nhưng kê, kì), viết g nhưng gh trước i, e, ê (ga nhưng ghế), là quy ước chính tả châu Âu để giáo sĩ đọc đúng phụ âm — chứ trong âm tiếng Việt chẳng có gì khác nhau.
Chữ viết cũng “đóng băng” một số âm mà về sau đã đổi. Từ điển của Rhodes dùng một con chữ nay không còn, ꞗ (chữ b có móc), cho một âm nằm giữa b và v; chữ vậy khi ấy viết là ꞗệy. Đến đầu thế kỷ 19, âm này nhập vào v và con chữ biến mất. Còn chữ d thì nay người Hà Nội đọc như z, người Sài Gòn đọc như y, trong khi âm “d” thật lại phải viết là đ. Nếu từng thắc mắc vì sao d không đọc là “d”, câu trả lời là chữ viết đứng yên còn tiếng nói thì đi tiếp — giống hệt lý do tiếng Anh vẫn viết knight.
Từ công cụ truyền giáo đến chính sách thuộc địa
Suốt hai thế kỷ, chữ quốc ngữ chủ yếu nằm trong nhà thờ. Thứ biến nó thành chữ của cả nước, nói ra thì không dễ chịu, là chế độ thuộc địa Pháp. Sau khi chiếm Nam Kỳ vào thập niên 1860, chính quyền Pháp đẩy mạnh chữ La-tinh: Gia Định báo, thường được coi là tờ báo quốc ngữ đầu tiên, ra đời ở Sài Gòn giữa thập niên 1860; từ cuối thập niên 1860 đến đầu thập niên 1880, hàng loạt quy định buộc dùng quốc ngữ trong giấy tờ hành chính và trường học ở Nam Kỳ. Động cơ không phải lòng tốt: một thứ chữ mà quan chức Pháp học vài tuần là đọc được thì dễ cai trị hơn, và nó cắt giới tinh hoa khỏi thế giới chữ Hán của các nhà nho.
Ở Bắc và Trung, nền cũ kết thúc muộn hơn một thế hệ. Khoa cử Nho học, con đường làm quan suốt gần nghìn năm, có kỳ thi cuối cùng năm 1915 ở Bắc Kỳ và năm 1919 ở Trung Kỳ (Huế).
Rồi người Việt giành lại thứ chữ ấy
Điều tôi thấy thú vị nhất là chuyện sau đó. Các nhà duy tân nhận ra một thứ chữ học vài tháng là biết, thay vì cả chục năm, chính là vũ khí. Đông Kinh Nghĩa Thục mở ở Hà Nội năm 1907, dạy bằng quốc ngữ để truyền bá tư tưởng mới; chưa hết năm, Pháp đã đóng cửa trường. Ngày 25/5/1938, Hội Truyền bá Quốc ngữ được thành lập ở Hà Nội để dạy người lớn biết đọc biết viết. Theo số liệu của Nha Học chính Đông Pháp năm 1938, khoảng 95% dân số không biết chữ.
Ngày 8/9/1945, chỉ vài ngày sau khi tuyên bố độc lập, Chính phủ lâm thời ban hành các sắc lệnh về giáo dục, trong đó lập Nha Bình dân học vụ để xóa nạn mù chữ. Sau năm đầu tiên, theo các nguồn trong nước, cả nước có gần 75.000 lớp học và hơn 2,5 triệu người biết đọc biết viết. Chính phong trào ấy, bằng chữ quốc ngữ, đã khiến thứ chữ này trở thành đơn giản là “chữ Việt” — và ngày 8/9, trùng với Ngày Quốc tế xóa mù chữ của UNESCO, vẫn được nhắc đến ở Việt Nam như ngày Bình dân học vụ.
Lịch sử ấy giúp gì cho người học đọc tiếng Việt
- Tin chính tả hơn hẳn tin chính tả tiếng Anh. Chữ quốc ngữ do những người ghi lại điều họ nghe được tạo ra, nên đều đặn hơn tiếng Anh rất nhiều. Nắm giá trị các chữ cái và sáu thanh, bạn đọc to đúng gần như mọi chữ — dù giọng từng vùng sau đó sẽ uốn nó đi.
- Học quy tắc c/k/q và g/gh, ng/ngh như quy tắc viết, không phải quy tắc âm. Ca và kê bắt đầu bằng cùng một phụ âm; ga và ghế cũng vậy. Khác biệt chỉ nằm trên giấy, thừa hưởng từ quy ước châu Âu.
- Chờ sẵn độ vênh Bắc – Nam. Chính tả giữ những phân biệt mà một số phương ngữ đã mất: d, gi, r ở Hà Nội đều đọc như z nhưng nơi khác vẫn tách bạch; s/x, tr/ch nhập làm một trong nhiều giọng Bắc. Lỗi chính tả của chính người Việt cũng tập trung đúng ở những chỗ đó.
- Đừng bỏ dấu, kể cả khi gõ máy. Không có dấu, ma, má, mà, mả, mã, mạ thành một chuỗi y hệt. Dấu không phải để trang trí; nó mang một nửa thông tin.
Tôi học đọc bằng chữ quốc ngữ mà chưa từng hỏi nó từ đâu ra. Biết rằng nó bắt đầu từ cuốn sổ của một giáo sĩ ở Hội An, bị một chính quyền thuộc địa áp đặt, rồi được một phong trào xóa mù chữ giành lại, tôi thấy mỗi chữ ơ, chữ ư như một mẩu tư liệu lịch sử.
Nguồn
- Vietnamese alphabet — Wikipedia
- Chữ Quốc ngữ — Wikipedia tiếng Việt
- Francisco de Pina — Wikipedia
- Alexandre de Rhodes — Wikipedia
- Roland Jacques, “Vài suy niệm về Francisco de Pina và những bước đầu tiên trong việc hình thành chữ Quốc ngữ”
- B with flourish (ꞗ) — Wikipedia
- Trần Thị Phương Hoa, Franco-Vietnamese schools (tài liệu nghiên cứu, Viện Harvard-Yenching)
- Quốc Ngữ: The Shackle that Became the Sword — diaCRITICS
- Bình dân học vụ — Wikipedia tiếng Việt
- “Bình dân học vụ” — kỳ tích của ngành giáo dục Việt Nam — Quân đội Nhân dân